• (028).3620.8179
  • info@vuletech.com

ASRS là gì? Kiến trúc & thành phần của hệ thống kho tự động

Trong bối cảnh logistics và sản xuất ngày càng hướng đến tốc độ, sự chính xác và mật độ lưu trữ cao, ASRS (Automated Storage & Retrieval System) đã trở thành một trong những nền tảng cốt lõi của Intralogistics 4.0. Rất nhiều doanh nghiệp FDI, 3PL, OEM và trung tâm phân phối đã triển khai hoặc đang trong giai đoạn đánh giá hệ thống này để xử lý bài toán throughput, sai lỗi, an toàn và nhân công. Bài viết này sẽ giải thích ASRS là gì, cấu tạo gồm những phần nào, nguyên lý hoạt động, ứng dụng thực tế, và vai trò đối với doanh nghiệp.

I. ASRS là gì?

ASRS là viết tắt của Automated Storage & Retrieval System, nghĩa là hệ thống lưu trữ và truy xuất hàng hóa tự động. Thay vì đưa người vào kho để lấy hàng, ASRS sử dụng các cơ cấu cơ khí và máy tính để tự động đưa hàng vào vị trí lưu trữ và lấy hàng ra theo yêu cầu. Nói cách khác thì ASRS chuyển mô hình từ “người đến hàng” sang “hàng đến người”. Sự thay đổi này mang lại khác biệt lớn về tốc độ lấy hàng, an toàn vận hành và mật độ lưu trữ. Lúc này, ASRS không phải là một sản phẩm đơn lẻ mà là một tổ hợp hệ thống bao gồm: thiết bị cơ khí, điều khiển tự động, phần mềm, cảm biến, và hệ thống an toàn.

ASRS là gì?

II. Kiến trúc tổng quan của ASRS

Một hệ thống ASRS tiêu chuẩn thường gồm 4 lớp chính:

  • Lớp cơ khí – Mechanical Handling System: Gồm các thiết bị thực thi như robot kho (, Robot Palletizing, robot AGV, robot AMR), shuttle, stacker crane, pallet runner…
  • Lớp điều khiển – Control System: PLC/IPC, motion control, safety control để vận hành thiết bị
  • Lớp phần mềm – Warehouse Control System (WCS) & Warehouse Management System (WMS): Xử lý logic lưu trữ, tối ưu tuyến và ưu tiên nhiệm vụ
  • Lớp cảm biến – Sensor Layer: Bao gồm cảm biến khoảng cách, an toàn, xác định vị trí, nhận diện…

Bốn lớp này phối hợp để hệ thống hoạt động đúng công suất thiết kế, duy trì tốc độ xử lý ổn định và đạt các chỉ số vận hành đã cam kết của kho

Kiến trúc tổng quan của ASRS

Xem thêm: tại sao doanh nghiệp chuyển sang kho tự động?

III. Thành phần của ASRS 

Một hệ ASRS có thể có các module sau (tùy cấu hình kho):

1. Khối lưu trữ (Storage Module)

Đây là khu vực dùng để chứa hàng hóa trong hệ thống kho tự động. Tùy theo loại hàng, trọng lượng và mật độ lưu trữ, hệ thống có thể sử dụng nhiều dạng kệ khác nhau như:

  • Kệ pallet sâu

  • Kệ cho thùng/tote-box

  • Kệ high-bay cao 18–40m trong các trung tâm phân phối lớn

  • Kệ tích hợp shuttle hoặc stacker để lấy hàng tự động

Khối lưu trữ là phần ít thay đổi nhất sau khi đã xây dựng, vì liên quan trực tiếp đến kết cấu công trình và khả năng chịu tải. Đây cũng là phần “xương sống” quyết định cấu trúc kho trong dài hạn.

2. Thiết bị truy xuất (Retrieval Equipment)

Đây là các thiết bị tự động dùng để lấy hàng ra khỏi khu vực lưu trữ và đưa đến điểm nhận. Tùy mô hình vận hành của kho, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều loại thiết bị khác nhau như: Stacker Crane (thường dùng cho pallet), Shuttle system (phù hợp với tote-box hoặc khay), Mini-load crane (cho tải trọng nhẹ), hoặc các mô-đun dạng Carousel / Vertical Lift Module (VLM). Các thiết bị này đóng vai trò chính trong việc rút hàng nhanh, chính xác và ổn định.

Mỗi mô hình có đặc thù:

Công nghệ Tải trọng Tốc độ Mật độ Ứng dụng
Stacker Crane Trung/ nặng Cao Trung bình Pallet
Shuttle Nhẹ/ trung Rất cao Rất cao E-comm / linh kiện
Mini-load Nhẹ Cao Cao Kho sản xuất
Carousel Nhẹ TB Thấp Giao nhận thủ công

3. Hệ thống vận chuyển (Conveying System)

Để kết nối thiết bị truy xuất hàng với khu vực inbound/outbound, hệ thống thường sử dụng các cơ cấu như conveyor, robot chuyển tải, bàn xoay hoặc thang nâng. Mục tiêu là đảm bảo luồng hàng di chuyển trơn tru giữa các điểm, tránh tạo “điểm nghẽn” trong hệ thống, đặc biệt quan trọng khi kho vận phải xử lý cao điểm của thương mại điện tử.

4. Hệ thống điều khiển và phần mềm

Trong một hệ thống ASRS, lớp phần mềm thường gồm các thành phần phối hợp với nhau. WMS (Warehouse Management System) chịu trách nhiệm quản lý logic lưu kho và xử lý đơn hàng. WCS (Warehouse Control System) điều phối hoạt động của các thiết bị tự động trong kho. Hệ thống còn cần tích hợp với MES/ERP để đồng bộ dữ liệu sản xuất và kế hoạch vận hành. Cuối cùng là lớp logic dispatching, dùng để ưu tiên nhiệm vụ theo SLA của kho. Khi throughput tăng cao, vai trò của WCS trở nên đặc biệt quan trọng vì nó quyết định tốc độ và sự ổn định của toàn hệ thống.

5. Hệ cảm biến & safety

Đây là lớp thầm lặng nhưng bắt buộc để ASRS vận hành đúng tiêu chuẩn:

  • Cảm biến khoảng cách (distance & LiDAR)

  • Cảm biến an toàn (safety scanner, light curtain)

  • Cảm biến nhận dạng (barcode/QR/vision)

  • Positioning sensor

  • Load detection

  • Anti-collision sensor

  • Rack profiling sensor

Trong thực tế triển khai các dự án kho tự động, lớp phần mềm và điều phối thường bị đánh giá chưa đúng mức. Nhiều doanh nghiệp tập trung vào thiết bị cơ khí và hệ thống racking vì đó là phần “nhìn thấy được”, nhưng lại bỏ sót logic điều phối, đồng bộ dữ liệu và tối ưu nhiệm vụ, vốn là “não vận hành” của cả hệ thống. Khi những phần này không được thiết kế hoặc kiểm thử đầy đủ, kho rất dễ gặp tình trạng nghẽn lệnh, xử lý chậm hoặc trễ ưu tiên đơn hàng, dẫn đến downtime hoặc throughput giảm đáng kể trong giờ cao điểm. Đây cũng là lý do nhiều dự án hoàn thiện phần cứng rất nhanh nhưng lại mất nhiều tháng để tuning software nhằm đạt hiệu suất thực tế.

IV. Quy trình vận hành hệ thống ASRS 

ASRS vận hành theo pipeline 4 bước chuẩn:

  • Inbound: hàng được nhận từ sản xuất hoặc nhập kho
  • Storage: hệ thống chọn vị trí tối ưu để lưu
  • Retrieval: lấy hàng theo yêu cầu (order, sản xuất, line feeding…)
  • Outbound: chuyển hàng ra line, bến xuất hoặc điểm picking

Điểm làm ASRS khác biệt so với kho truyền thống nằm ở chỗ: toàn bộ luồng hàng được tính toán và tối ưu bởi phần mềm, không phụ thuộc vào cảm tính hay thao tác thủ công của con người. Nhờ đó, doanh nghiệp đạt được throughput ổn định hơn, kiểm soát SLA chính xác hơn, truy vết dễ dàng và khả năng dự đoán vận hành tốt hơn — đặc biệt quan trọng trong môi trường sản xuất liên tục hoặc logistics tốc độ cao.

VI. Lợi ích khi chuyển sang ASRS

Khi doanh nghiệp quyết định đầu tư vào tự động hóa kho, mục tiêu không chỉ dừng ở chuyện “để cho hiện đại” hay “để cắt nhân công”. Thực tế, ASRS xuất hiện trong các nhà máy và trung tâm logistics theo một logic rất rõ ràng: vận hành kho đang trở thành điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi cung ứng hiện đại.

Nhu cầu đa SKU tăng mạnh, tần suất nhập – xuất theo lô nhỏ, vòng quay hàng nhanh, lead-time giao hàng bị siết chặt, không gian kho đắt đỏ và việc phụ thuộc vào lao động thời vụ không còn bền vững. Trong bối cảnh đó, ASRS đóng vai trò là tầng hạ tầng mới để đảm bảo công suất kho có thể mở rộng mà không phải “đổ thêm người” hay mở rộng mặt bằng. Nói cách khác: doanh nghiệp triển khai ASRS không phải vì thích tự động hóa, mà vì không triển khai thì throughput và SLA không còn đáp ứng thị trường.

Lợi ích của hệ thống kho tự động ASRS

Chính vì thế, ASRS được đầu tư để giải quyết các vấn đề cụ thể như:

  • Tối ưu lưu trữ: mật độ cao hơn 2–4 lần so với kho truyền thống
  • Nâng throughput & SLA: đặc biệt trong e-commerce với lead time ngắn
  • Giảm phụ thuộc lao động: khi biến động nhân lực cao
  • Tăng an toàn vận hành: tránh tai nạn trong racking & forklift
  • Số hóa & truy vết: giúp OEM/FDI đáp ứng chuẩn audit & compliance

 

vận chuyển container bằng sà lanvận chuyển hàng hóa bằng sà lan
(028).3620.8179 VULETECH @VuLeTechnologyCompanyLimited @0908006188